TanroDictionary Sổ từ

enswathement

/enˈsweɪtmənt/

Anh
0

enswathement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự bọc bằng tã lót, sự quấn bằng tã lót.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự bọc bằng tã lót, sự quấn bằng tã lót.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The baby needed careful enswathement.