/ɪnˈtæbləˌtʃʊr/
entablature là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mũ cột.
The stone entablature was carved by hand.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm