TanroDictionary Sổ từ

entoblast

/ɪnˈbəʊltst/

Anh
0

entoblast là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lá phôi trong; nội phôi bì.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lá phôi trong; nội phôi bì.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entoblast develops early in the embryo.