TanroDictionary Sổ từ

entomological

/ˌentəməˈlɒdʒɪkl/

Anh
0

entomological là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) sâu bọ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) sâu bọ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She made an entomological sketch of the beetle.