/ɪnˈtræpmənt/
entrapment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem entrap.
The entry entrapment points to entrap.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm