TanroDictionary Sổ từ

entrapped

/ɛntrˈæpt/

Anh
0

entrapped là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của entrap.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của entrapđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She entrapped the bug in a jar.