TanroDictionary Sổ từ

entrepôt

/ˈɒntrəpəʊ/

Anh
0

entrepôt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kho hàng; Cảng chuyển khẩu, cảng trung chuyển.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kho hàng.danh từEN-VI Dict
  2. Cảng chuyển khẩu, cảng trung chuyển.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the entrepôt yesterday.