TanroDictionary Sổ từ

entrusted

/ɪnˈtrʌstɪd/

Anh
0

entrusted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của entrust.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của entrustđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They entrusted the project to a careful team.