TanroDictionary Sổ từ

entry forestalling price

/ ˈprɑɪs/

Anh
0

entry forestalling price là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giá ngăn chặn nhập ngành.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giá ngăn chặn nhập ngành.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry forestalling price was important at work.