TanroDictionary Sổ từ

envisagement

/enˈvɪzədʒənt/

Anh
0

envisagement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự nhìn thẳng vào mặt; Sự đương đầu với; Sự dự tính, sự nhìn trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nhìn thẳng vào mặt.danh từEN-VI Dict
  2. Sự đương đầu với.danh từEN-VI Dict
  3. Sự dự tính, sự nhìn trước.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her envisagement of success felt clear.

  2. His envisagement of change gave hope.

  3. Her envisagement of the trip was simple.