TanroDictionary Sổ từ

envoyship

/enˈvɔɪʃɪp/

Anh
0

envoyship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chức phái viện, chức đại diện; chức đại diện ngoại giao.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chức phái viện, chức đại diện; chức đại diện ngoại giao.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She accepted the envoyship with pride.