TanroDictionary Sổ từ

envying

/ˈɛnvɪɪŋ/

Anh
0

envying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của envy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của envy.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is envying his new bike.