TanroDictionary Sổ từ

enwound

/ˈenˌwaʊnd/

Anh
0

enwound là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cuộn tròn, xung quanh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuộn tròn, xung quanh.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ribbon enwound the gift box neatly.