TanroDictionary Sổ từ

epichordal

/ɪˈpɪtʃəd/

Anh
0

epichordal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trên dây sống.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trên dây sống.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The epichordal tissue lies above the notochord.