/ˈɛpəˌdoʊt/
epidote là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Epidot.
The geologist found epidote in the stone.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm