TanroDictionary Sổ từ

epiphragm

/ˈɛpəˌfræm/

Anh
0

epiphragm là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nắp màng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nắp màng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shell's epiphragm closed the opening.