TanroDictionary Sổ từ

episternum

/ɪpɪˈstɜːənsən/

Anh
0

episternum là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xương gian đòn; xương cán ức.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xương gian đòn; xương cán ức.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The insect's episternum was visible under light.