TanroDictionary Sổ từ

equilibrant

/ɪˈkwɪləbrənt/

Anh
0

equilibrant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lực làm cân bằng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lực làm cân bằng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the equilibrant yesterday.