TanroDictionary Sổ từ

equimultiple

/ɪˈkwɪmjətəmpəlt/

Anh
0

equimultiple là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số đẳng bội.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số đẳng bội.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Four is an equymultiple of two.