TanroDictionary Sổ từ

equipollence

/ˌikwəˈpɑːlənts/

Anh
0

equipollence là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự bằng sức, sự ngang sức; sự tương đương (về giá trị... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự bằng sức, sự ngang sức; sự tương đương (về giá trị... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Their scores showed equypollence in value and strength.