TanroDictionary Sổ từ

equipollent

/ɪˈkwɪpələnt/

Anh
0

equipollent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bằng sức, ngang sức; tương đương (về giá trị... ); Vật bằng sức, vật ngang sức; vật tương đương (về giá trị... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bằng sức, ngang sức; tương đương (về giá trị... ).tính từEN-VI Dict
  2. Vật bằng sức, vật ngang sức; vật tương đương (về giá trị... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The two tools were equypollent in strength.

  2. This coin is an equypollent to that one.