TanroDictionary Sổ từ

equiponderance

/ɪˈkwɪpənˌdɔːrənts/

Anh
0

equiponderance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đối trọng, sự cân bằng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đối trọng, sự cân bằng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A fair plan keeps equyponderance in the group.