TanroDictionary Sổ từ

equity capital

/ ˈkæpətəl/

Anh
0

equity capital là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vốn cổ phần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vốn cổ phần.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the equity capital today.