TanroDictionary Sổ từ

equivalent circuit

/ɪˈkwɪvələnt ˈsɜːkɪt/

Anh
0

equivalent circuit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạch tương đương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạch tương đương.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The equivalent circuit was useful in class.