TanroDictionary Sổ từ

equivalent voltage

/lənt ˈvoʊltɪdʒ/

Anh
0

equivalent voltage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điện áp tương đương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điện áp tương đương.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the equivalent voltage yesterday.