/ɪˈkwɪvəl/
equivalve là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hai mảnh vỏ đều.
The shell has an equyvalve shape.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm