/ɪˈreɪsəbəl ˈstɔrɪdʒ/
erasable storage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ trữ xóa được.
The erasable storage was useful in class.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm