TanroDictionary Sổ từ

erasable storage

/ɪˈreɪsəbəl ˈstɔrɪdʒ/

Anh
0

erasable storage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ trữ xóa được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ trữ xóa được.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The erasable storage was useful in class.