/ɪˈreɪsmənt/
erasement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự xoá, sự xoá bỏ.
The erasement left the page blank.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm