TanroDictionary Sổ từ

ersatz

/ˈeəzæts/

Anh
0

ersatz là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thế phẩm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thế phẩm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This cheap tool is only an ersatz.