TanroDictionary Sổ từ

eryngo

/ɪˈrɪŋˌɡoʊ/

Anh
0

eryngo là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây mùi tàu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây mùi tàu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She planted eryngo near the wall.