Nghĩa tiếng Việt
- Cơ chế/năng thoát [TQ].danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
They discussed the escape mechanism today.
/ɪsˈkeɪp ˈmɛkəˌnɪzəm/
escape mechanism là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cơ chế/năng thoát [TQ].
They discussed the escape mechanism today.