TanroDictionary Sổ từ

eschatology

/ˌeskəˈtɒlədʒi/

Anh
0

eschatology là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuyết mạt thế, Thế Mạt luận, Chung thời học.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuyết mạt thế, Thế Mạt luận, Chung thời họcdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He studied eschatology in a history class.