TanroDictionary Sổ từ

esperance

/ˈɛspərənts/

Anh
0

esperance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hy vọng; chờ đợi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hy vọng; chờ đợi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. There was esperance in the quiet room.