TanroDictionary Sổ từ

estaminet

/ɛstamineɪ/

Anh
0

estaminet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quán cà phê bình dân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quán cà phê bình dân.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We stopped at an estaminet for tea.