TanroDictionary Sổ từ

esteemed

/ɪsˈtiːmd/

Anh
0

esteemed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của esteem.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của esteemđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was esteemed by everyone in the class.