TanroDictionary Sổ từ

estival

/ˈɛstəvəl/

Anh
0

estival là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc mùa hè.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc mùa hè.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We enjoyed a short estival holiday.