TanroDictionary Sổ từ

estriate

/ˈestriːˌeɪt/

Anh
0

estriate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không vân; không sọc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không vân; không sọc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Choose a clear, estriate cloth for the table.