TanroDictionary Sổ từ

etched circuit

/ˈɛtʃt ˈsɜːkət/

Anh
0

etched circuit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạch khắc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạch khắc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A etched circuit helped the team.