/ˈɛtʃt ˈsɜːkət/
etched circuit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạch khắc.
A etched circuit helped the team.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm