TanroDictionary Sổ từ

euchromatin

/ˌjuːˈkroʊmətən/

Anh
0

euchromatin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất nhiễm sắc điển hình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất nhiễm sắc điển hình.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cell sample contained euchromatin.