TanroDictionary Sổ từ

eurhythmics

/juˈrɪðmɪks/

Anh
0

eurhythmics là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thể dục nhịp nhàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thể dục nhịp nhàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Eurhythmics helped the children move in time.