TanroDictionary Sổ từ

eurocurrency market

/ ˈmɑːrkət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thị trường tiền tệ Châu ÂU.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the eurocurrency market yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép