TanroDictionary Sổ từ

evacuant

/ɪˈvækjəwənt/

Anh
0

evacuant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm bài tiết tốt; nhuận tràng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm bài tiết tốt; nhuận tràng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The medicine was evacuant and gentle.