/ɪˈvækjəwətɪv/
evacuative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem evacuate.
The entry evacuative points to evacuate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm