TanroDictionary Sổ từ

evanishment

/ɪˈvanɪʃmənt/

Anh
0

evanishment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự biến mất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự biến mất.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The evanishment of the stars came quickly.