/ɪˈvanɪʃmənt/
evanishment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự biến mất.
The evanishment of the stars came quickly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm