TanroDictionary Sổ từ

evaporative

/ɪˈvæpəətɪv/

Anh
0

evaporative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dễ làm bay hơi; Có khả năng làm bay hơi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dễ làm bay hơi.danh từEN-VI Dict
  2. Có khả năng làm bay hơi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The evaporative process cooled the room.

  2. The evaporative layer made the air dry.