TanroDictionary Sổ từ

eventuated

Anh
0

eventuated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của eventuate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của eventuateđộng từWiktionary