TanroDictionary Sổ từ

ex ante

/ ˈænti/

Anh Thông dụng
0

ex ante là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ trước; Dự tính; dự định.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ trước; Dự tính; dự định.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ex ante was important at work.