TanroDictionary Sổ từ

ex-siccant

Anh
0

ex-siccant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm khô; sấy khô; Chất hút ẩm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm khô; sấy khô.tính từ いWiktionary
  2. Chất hút ẩm.danh từWiktionary