TanroDictionary Sổ từ

exalate

/ˈeksəˌleɪt/

Anh
0

exalate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không cánh; không phần phụ dạng cánh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không cánh; không phần phụ dạng cánh.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This insect is exalate and has no wings.