TanroDictionary Sổ từ

examined

/ɪɡˈzæmɪnd/

Anh
0

examined là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của examine.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của examineđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor examined her carefully.